Từ điển tài chính
Hơn 83 thuật ngữ tài chính - đầu tư phổ biến nhất, giải thích bằng tiếng Việt dễ hiểu, kèm ví dụ và liên kết tới dữ liệu thực tế trên MarketWatch.
- CryptoAirdrop
Phát token miễn phí cho user thoả điều kiện (đã dùng giao thức, giữ NFT…).
- CryptoAltcoin
Tất cả các đồng tiền điện tử khác ngoài Bitcoin.
- CryptoAMM (Automated Market Maker)
Cơ chế tạo lập thị trường tự động bằng công thức toán học thay cho sổ lệnh.
- Đầu tưAPR (Annual Percentage Rate)
Lãi suất danh nghĩa hằng năm, chưa tính ghép lãi.
- Đầu tưAPY (Annual Percentage Yield)
Lãi suất hằng năm đã bao gồm hiệu ứng ghép lãi.
- Đầu tưAsset Allocation (Phân bổ tài sản)
Chia vốn giữa các nhóm tài sản: cổ phiếu, vàng, crypto, tiền gửi…
- CryptoATH (All-Time High)
Mức giá cao nhất mọi thời đại của một tài sản.
- CryptoATL (All-Time Low)
Mức giá thấp nhất mọi thời đại.
- Chứng khoánBán khống (Short Sell)
Bán cổ phiếu/coin chưa sở hữu (đi vay) để mua lại giá thấp hơn, hưởng chênh lệch.
- Đầu tưBear market (Thị trường giảm giá)
Xu hướng giảm kéo dài (≥ 20% từ đỉnh), tâm lý bi quan.
- Chứng khoánBlue-chip
Cổ phiếu của các DN lớn, đầu ngành, có nền tảng tài chính vững mạnh.
- CryptoBTC Dominance
Tỷ trọng vốn hóa của Bitcoin trên tổng vốn hoá toàn thị trường crypto.
- Đầu tưBull market (Thị trường tăng giá)
Xu hướng tăng kéo dài, tâm lý nhà đầu tư lạc quan.
- Ngoại tệCarry Trade
Vay đồng tiền lãi thấp đem đầu tư đồng tiền lãi cao, ăn chênh lệch lãi suất.
- CryptoCEX (Centralized Exchange)
Sàn giao dịch tập trung do công ty vận hành, giữ hộ tài sản cho user.
- Ngoại tệCNY (Nhân dân tệ)
Đồng tiền Trung Quốc, có ảnh hưởng lớn tới thương mại Việt Nam.
- Chứng khoánCổ tức (Dividend)
Phần lợi nhuận DN chia cho cổ đông, bằng tiền hoặc cổ phiếu.
- Vĩ môCPI (Chỉ số giá tiêu dùng)
Đo lạm phát qua giá hàng hoá-dịch vụ tiêu dùng theo thời gian.
- Đầu tưDCA (Dollar-Cost Averaging)
Chiến lược đầu tư đều đặn một số tiền cố định theo chu kỳ (tuần / tháng), bất kể giá thị trường tăng hay giảm.
- CryptoDeFi (Decentralized Finance)
Hệ sinh thái tài chính phi tập trung chạy trên blockchain, không cần ngân hàng trung gian.
- CryptoDEX (Decentralized Exchange)
Sàn giao dịch phi tập trung — user tự giữ tài sản, giao dịch ngang hàng qua smart contract.
- Đầu tưDrawdown
% giảm từ đỉnh tới đáy gần nhất của danh mục/tài sản.
- Ngoại tệDXY (US Dollar Index)
Chỉ số đo sức mạnh USD so với rổ 6 đồng tiền lớn (EUR, JPY, GBP, CAD, SEK, CHF).
- Chứng khoánEPS (Earnings Per Share)
Lợi nhuận sau thuế chia cho số cổ phiếu lưu hành.
- Chứng khoánETF (Quỹ hoán đổi danh mục)
Quỹ đầu tư niêm yết trên sàn, mua-bán như cổ phiếu, mô phỏng theo chỉ số.
- Ngoại tệEUR (Euro)
Đồng tiền chung 20 nước EU, đứng thứ 2 thế giới về dự trữ sau USD.
- CryptoFear & Greed Index
Chỉ số tâm lý thị trường crypto, từ 0 (cực kỳ sợ hãi) đến 100 (cực kỳ tham lam).
- Vĩ môFed (Cục Dự trữ Liên bang Mỹ)
Ngân hàng trung ương Mỹ, quyết định lãi suất USD.
- CryptoFOMO (Fear Of Missing Out)
Tâm lý sợ bỏ lỡ — mua vào khi giá đã tăng mạnh vì sợ lỡ cơ hội.
- CryptoFUD (Fear, Uncertainty, Doubt)
Tâm lý/tin tức tiêu cực gây hoảng loạn bán tháo.
- CryptoGas fee
Phí giao dịch trên blockchain, trả cho validator/miner xử lý giao dịch.
- Vĩ môGDP (Tổng sản phẩm quốc nội)
Tổng giá trị hàng hoá & dịch vụ tạo ra trong nền kinh tế trong 1 năm.
- CryptoHalving (Bitcoin)
Sự kiện 4 năm/lần khi phần thưởng khối Bitcoin giảm một nửa, giảm tốc độ phát hành BTC mới.
- Chứng khoánHNX-Index
Chỉ số đại diện cho cổ phiếu niêm yết trên sàn HNX (Hà Nội).
- CryptoHODL
Nắm giữ dài hạn bất chấp biến động (từ typo 'hold' năm 2013).
- CryptoImpermanent Loss
Khoản lỗ tạm thời của LP khi tỷ giá 2 token trong pool thay đổi so với lúc nạp.
- Chứng khoánIPO (Phát hành lần đầu ra công chúng)
Lần đầu doanh nghiệp bán cổ phiếu cho công chúng & niêm yết lên sàn.
- Ngoại tệJPY (Yên Nhật)
Đồng tiền của Nhật Bản, thường được xem là tài sản trú ẩn an toàn.
- Đầu tưLãi kép (Compound Interest)
Lãi được tính trên cả vốn gốc lẫn lãi đã tích lũy từ các kỳ trước.
- Vĩ môLãi suất điều hành
Lãi suất tham chiếu do ngân hàng trung ương quy định, định hướng toàn bộ mặt bằng lãi suất nền kinh tế.
- Vĩ môLạm phát (Inflation)
Mức tăng giá chung của hàng hoá-dịch vụ theo thời gian, làm giảm sức mua của tiền.
- CryptoLayer 2
Giải pháp mở rộng xây dựng trên blockchain Layer 1 để tăng tốc độ và giảm phí.
- CryptoLiquidity Pool
Quỹ token được khoá trong smart contract để cung cấp thanh khoản cho AMM.
- Chứng khoánMargin (Vay ký quỹ)
Vay tiền công ty chứng khoán để mua thêm cổ phiếu, dùng chính CP đó làm thế chấp.
- CryptoMarket Cap (Vốn hoá thị trường)
Giá × tổng cung lưu hành. Đo độ lớn của một tài sản trên thị trường.
- Vĩ môNFP (Non-Farm Payrolls)
Số việc làm mới phi nông nghiệp tại Mỹ, công bố thứ Sáu đầu tháng.
- CryptoNFT (Non-Fungible Token)
Token không thể thay thế, đại diện quyền sở hữu duy nhất một tài sản số hoặc thực.
- Chứng khoánP/B (Price-to-Book)
Tỷ số giá cổ phiếu trên giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu.
- Chứng khoánP/E (Price-to-Earnings)
Tỷ số giá cổ phiếu trên lợi nhuận mỗi cổ phiếu (EPS).
- Chứng khoánPenny stock (Cổ phiếu giá rẻ)
Cổ phiếu giá thấp (thường < 10.000đ ở VN), thanh khoản thấp, biến động cao.
- Vĩ môPMI (Purchasing Managers' Index)
Chỉ số sức khoẻ ngành sản xuất / dịch vụ, > 50 = mở rộng, < 50 = thu hẹp.
- CryptoPoS (Proof of Stake)
Cơ chế đồng thuận chọn validator dựa trên lượng coin họ stake.
- CryptoPoW (Proof of Work)
Cơ chế đồng thuận yêu cầu thợ đào giải bài toán hash để tạo block mới.
- Vĩ môPPI (Chỉ số giá sản xuất)
Đo biến động giá đầu vào từ phía nhà sản xuất, dự báo CPI trong 1-3 tháng tới.
- Vĩ môQE (Nới lỏng định lượng)
NHTW in tiền mua trái phiếu để bơm thanh khoản vào nền kinh tế.
- Vĩ môQT (Thắt chặt định lượng)
Ngược lại QE — NHTW rút thanh khoản bằng cách bán hoặc không tái đầu tư trái phiếu đáo hạn.
- Đầu tưRebalancing (Tái cân bằng)
Định kỳ điều chỉnh tỷ trọng danh mục về mức phân bổ ban đầu.
- Vĩ môRecession (Suy thoái)
Tăng trưởng GDP âm 2 quý liên tiếp — định nghĩa kỹ thuật phổ biến.
- Đầu tưROI (Return on Investment)
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư, đo bằng phần trăm.
- CryptoRug Pull
Đội ngũ dự án rút sạch thanh khoản, ôm tiền biến mất — scam phổ biến trong DeFi.
- CryptoSeed phrase (12/24 từ)
Chuỗi từ ngẫu nhiên dùng để khôi phục ví crypto.
- Đầu tưSharpe Ratio
Tỷ lệ lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro (độ lệch chuẩn).
- VàngSpread vàng (chênh mua-bán)
Chênh lệch giữa giá tiệm mua vào và giá tiệm bán ra cùng một loại vàng.
- CryptoStablecoin
Tiền điện tử neo giá theo tài sản ổn định, thường là USD.
- CryptoStaking
Khoá coin để hỗ trợ mạng PoS và nhận thưởng (lãi) theo tỷ lệ năm.
- Chứng khoánStop Loss (Cắt lỗ)
Lệnh tự động bán khi giá chạm mức định trước để giới hạn thua lỗ.
- Chứng khoánTake Profit (Chốt lời)
Lệnh tự động bán khi giá đạt mức lợi nhuận mục tiêu.
- CryptoTVL (Total Value Locked)
Tổng giá trị tài sản đang khoá trong một giao thức DeFi.
- Ngoại tệTỷ giá (Exchange Rate)
Giá quy đổi giữa hai đồng tiền, ví dụ USD/VND = 25.300.
- Ngoại tệUSD (Đô la Mỹ)
Đồng tiền dự trữ toàn cầu, neo cho phần lớn hàng hoá quốc tế.
- VàngVàng 9999 (24K)
Vàng tinh khiết 99,99% — chuẩn cao nhất trong sản xuất trang sức & đầu tư.
- VàngVàng DOJI
Thương hiệu vàng của Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI.
- VàngVàng PNJ
Thương hiệu vàng của Công ty Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận.
- VàngVàng SJC
Vàng miếng SJC do Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn sản xuất, độ tinh khiết 99,99%.
- VàngVàng tây (18K, 14K, 10K)
Vàng hợp kim, độ tinh khiết thấp hơn: 18K = 75%, 14K = 58,3%, 10K = 41,7%.
- CryptoVí crypto (Wallet)
Phần mềm/thiết bị lưu private key, cho phép gửi-nhận và ký giao dịch.
- Chứng khoánVN-Index
Chỉ số đại diện toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên sàn HOSE.
- Chứng khoánVN30
Rổ 30 cổ phiếu vốn hoá và thanh khoản lớn nhất trên HOSE.
- CryptoVolume 24h
Tổng khối lượng giao dịch của một tài sản trong 24 giờ qua.
- CryptoWhale (Cá voi)
Ví/tổ chức nắm giữ lượng coin rất lớn, có thể ảnh hưởng giá thị trường.
- VàngXAU/USD (Vàng thế giới)
Giá vàng giao ngay tính bằng USD trên 1 ounce (oz).
- Vĩ môYield Curve (Đường cong lợi suất)
Đồ thị lợi suất trái phiếu chính phủ theo kỳ hạn.
- CryptoYield Farming
Tối ưu lợi nhuận bằng cách di chuyển vốn giữa các protocol DeFi tìm APY cao nhất.
