Phương pháp dữ liệu
Nguồn dữ liệu & phương pháp tính
Mỗi con số trên MarketWatch đều có nguồn rõ ràng. Trang này liệt kê nguồn, tần suất cập nhật, múi giờ và cách quy đổi VND cho từng nhóm dữ liệu.
Nguyên tắc xử lý dữ liệu
- Không tự sinh số liệu. Toàn bộ chỉ số đều được crawl từ API hoặc website chính thức của bên cung cấp.
- Không can thiệp. Giá hiển thị giữ nguyên như công bố gốc — không làm tròn, không điều chỉnh.
- Đối chiếu chéo. Khi có nhiều nguồn cho cùng một chỉ số, hệ thống so sánh và cảnh báo nếu sai lệch > 2%.
- Quy đổi VND minh bạch. Mọi quy đổi sang VND dùng tỷ giá USD/VND realtime ở mục Tỷ giá ngoại tệ.
- Dấu thời gian. Mỗi bảng đều ghi rõ thời điểm cập nhật cuối cùng (GMT+7).
Chi tiết theo nhóm dữ liệu
| Nhóm dữ liệu | Nguồn | Tần suất | Múi giờ | Phương pháp / quy đổi |
|---|---|---|---|---|
| Giá vàng SJC, DOJI, PNJ, BTMC, Phú Quý | API công khai của từng thương hiệu kim hoàn + bảng yết giá tại điểm giao dịch chính thức. | Mỗi 5 giây | GMT+7 (Hà Nội) | Hiển thị nguyên giá mua – bán do thương hiệu công bố. Không can thiệp, không làm tròn. |
| Giá vàng thế giới XAU/USD | Thị trường vàng quốc tế (spot), tham chiếu giá trung bình các sàn lớn. | Mỗi 5 giây | UTC, hiển thị quy đổi sang GMT+7 | Yết theo USD/ounce. Quy đổi sang VND/lượng = giá × tỷ giá USD/VND × hệ số (1 lượng = 37,5 g ≈ 1,20565 ounce). |
| Giá Bitcoin & altcoin (BTC, ETH, USDT, BNB, SOL…) | Dữ liệu thị trường crypto toàn cầu (CoinGecko/Binance public API). | Mỗi 15 giây | UTC | Giá USD bình quân khối lượng giao dịch trên các sàn lớn. Quy đổi VND theo tỷ giá USD/VND realtime mục Ngoại tệ. |
| Tỷ giá USD, EUR, JPY, CNY, GBP, KRW… | Thị trường ngoại hối quốc tế + tham chiếu tỷ giá liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước công bố. | Mỗi 10 giây trong giờ giao dịch | GMT+7 | Hiển thị giá mua – bán bình quân. Không phải tỷ giá giao dịch cụ thể của một ngân hàng. |
| Tỷ giá tại 20+ ngân hàng VN (VCB, BIDV, TCB…) | Bảng tỷ giá niêm yết công khai trên website chính thức của từng ngân hàng. | Mỗi 30 phút | GMT+7 | Lấy nguyên giá niêm yết theo loại hình (tiền mặt / chuyển khoản). Đánh dấu thời điểm cập nhật cuối. |
| Lãi suất tiết kiệm 20+ ngân hàng | Biểu lãi suất công khai trên website chính thức của từng ngân hàng. | Hàng ngày, rà soát thủ công khi có công bố mới | GMT+7 | Hiển thị lãi suất gửi tiết kiệm thông thường, VND, lĩnh lãi cuối kỳ. Không bao gồm khuyến mãi đặc biệt. |
| Giá xăng dầu Petrolimex (RON 95-V, E5 RON 92, Diesel) | Công bố chính thức của Petrolimex theo kỳ điều hành Liên Bộ Công Thương – Tài chính. | Theo kỳ điều hành 7 ngày/lần (Nghị định 80/2023/NĐ-CP) | GMT+7 | Hiển thị giá vùng 1. Vùng 2 cộng thêm theo công bố Petrolimex. |
| Giá dầu Brent & WTI | Thị trường hàng hoá quốc tế (ICE cho Brent, NYMEX cho WTI). | Mỗi 1 phút | UTC | Yết theo USD/thùng (barrel). |
| Chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCOM) | Dữ liệu giá đóng cửa và intraday từ các nhà cung cấp dữ liệu thị trường được cấp phép. | Trong giờ giao dịch: realtime; ngoài giờ: giá đóng cửa gần nhất | GMT+7 | Hiển thị giá khớp lệnh, khối lượng và biến động phiên. Không phải báo giá môi giới. |
Ai chịu trách nhiệm về số liệu?
Dữ liệu được kiểm duyệt bởi đội ngũ kỹ thuật của MarketWatch Việt Nam. Người chịu trách nhiệm pháp lý: Ông Nguyễn Xuân Chính — đại diện Công ty TNHH MTV Xuân Diệu Media. Phát hiện sai lệch? Báo cáo tại /lien-he, chúng tôi cam kết xử lý trong 24 giờ.
Xem thêm: đội ngũ & đơn vị vận hành MarketWatch · Miễn trừ trách nhiệm · Điều khoản sử dụng.
