Lãi suất tiết kiệm ngân hàng hôm nay
So sánh lãi suất gửi tiết kiệm tại 24+ ngân hàng cho các kỳ hạn 1 – 36 tháng (VND, gửi tại quầy, lĩnh lãi cuối kỳ). Cập nhật: 2025-05-15 · Nguồn: Đang tải....
Bảng lãi suất tiết kiệm
Đơn vị: %/năm — Top 3 lãi suất cao nhất ở cột đang sort được tô màu vàng
Bac A Bank NH TMCP | 3.85 | 4.05 | 5.50 | 5.60 | 5.95 | 6.10 | 6.10 | 6.10 |
Nam A Bank NH TMCP | 3.80 | 4.20 | 5.40 | 5.50 | 5.90 | — | 6.10 | 6.10 |
HDBank NH TMCP | 3.85 | 4.05 | 5.40 | 5.50 | 5.80 | 6.10 | 6.10 | — |
LPBank NH TMCP | 3.70 | 3.90 | 5.10 | 5.20 | 5.70 | 6.00 | 6.00 | — |
ABBank NH TMCP | 3.20 | 3.70 | 5.40 | 5.50 | 5.70 | — | 5.70 | 5.70 |
Saigonbank NH TMCP | 3.50 | 3.80 | 5.00 | 5.40 | 5.70 | — | 5.80 | 5.90 |
KienlongBank NH TMCP | 3.85 | 3.95 | 5.20 | 5.40 | 5.70 | — | 5.95 | 6.00 |
SHB NH TMCP | 3.50 | 3.80 | 5.10 | 5.20 | 5.60 | — | 6.10 | 6.30 |
OCB NH TMCP | 3.80 | 4.00 | 5.10 | 5.20 | 5.60 | — | 6.00 | 6.00 |
MSB NH TMCP | 3.80 | 4.00 | 5.20 | 5.30 | 5.60 | — | 6.10 | 6.10 |
PVcomBank NH TMCP | 3.45 | 3.65 | 4.70 | 4.70 | 5.60 | — | 5.60 | 5.60 |
MB Bank NH TMCP | 3.50 | 3.80 | 4.70 | 4.70 | 5.50 | — | 6.00 | 6.10 |
Sacombank NH TMCP | 3.30 | 3.60 | 4.70 | 4.85 | 5.50 | — | 5.60 | 5.60 |
TPBank NH TMCP | 3.50 | 3.80 | 4.80 | 4.85 | 5.50 | — | 5.70 | — |
Eximbank NH TMCP | 3.70 | 3.90 | 5.10 | 5.20 | 5.50 | — | 6.00 | — |
VPBank NH TMCP | 3.60 | 3.90 | 4.90 | 4.95 | 5.40 | — | 5.60 | 5.60 |
SeABank NH TMCP | 3.40 | 3.70 | 4.60 | 4.70 | 5.40 | — | 5.60 | 5.70 |
VIB NH TMCP | 3.70 | 3.90 | 4.70 | 4.70 | 5.20 | — | 5.40 | 5.40 |
ACB NH TMCP | 3.10 | 3.40 | 4.40 | 4.50 | 5.00 | — | 5.00 | — |
Techcombank NH TMCP | 3.35 | 3.45 | 4.55 | 4.55 | 4.95 | — | 4.95 | — |
BIDV NH quốc doanh | 2.00 | 2.30 | 3.30 | 3.30 | 4.70 | — | 4.70 | 4.70 |
VietinBank NH quốc doanh | 2.00 | 2.30 | 3.30 | 3.30 | 4.70 | — | 4.80 | 4.80 |
Agribank NH quốc doanh | 1.60 | 1.90 | 3.00 | 3.00 | 4.70 | — | 4.80 | 4.80 |
Vietcombank NH quốc doanh | 1.60 | 1.90 | 2.90 | 2.90 | 4.60 | — | 4.60 | 4.60 |
Dữ liệu tham khảo, tổng hợp từ trang chính thức của các ngân hàng. Lãi suất có thể thay đổi theo từng chương trình ưu đãi, số tiền gửi và kênh gửi (quầy/online). Vui lòng xác nhận trực tiếp tại ngân hàng trước khi quyết định.
Chọn ngân hàng gửi tiết kiệm thế nào?
Lãi suất tiết kiệm chỉ là một yếu tố. Bạn nên cân nhắc thêm: uy tín (nhóm NH quốc doanh như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank thường có lãi suất thấp hơn nhưng rủi ro cực thấp), tính linh hoạt (rút trước hạn, lãi nhập gốc), và ưu đãi cộng thêm (gửi online thường cộng 0.1 – 0.5%/năm).
So sánh với các kênh đầu tư khác: vàng SJC phù hợp khi lạm phát cao, chứng khoán cho mức sinh lời cao hơn nhưng rủi ro lớn hơn. Theo dõi thêm chỉ số vĩ mô Việt Nam để dự đoán xu hướng lãi suất.
Xem thêm chủ đề liên quan
- Ngân hàngLãi suất ngân hàng hôm nayLãi suất tiết kiệm Vietcombank, BIDV, Techcombank…
- Ngoại tệTỷ giá USD/VND hôm nayTỷ giá USD, EUR, JPY, GBP, AUD ngân hàng và chợ đen.
- Vĩ môKinh tế vĩ mô Việt NamGDP, lạm phát CPI, thất nghiệp, dự trữ ngoại hối (World Bank).
- Công cụCông cụ quy đổi tiền tệQuy đổi USD ↔ VND, BTC ↔ USD, vàng ↔ VND tức thì.
